balsa wood

balsa wood

A model airplane is made from balsa wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ balsa: Một loại gỗ nhẹ chắc của cây balsa, thường được dùng để làm phao nổi hoặc các vật dụng cần trọng lượng nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Chiếc máy bay mô hình được làm bằng gỗ balsa rất nhẹ.)
  • (Gỗ balsa thường được dùng để làm phao cho lưới đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balsa wood raft": làm từ gỗ balsa.

    • They built a balsa wood raft to cross the river. (Họ đóng một chiếc bằng gỗ balsa để qua sông.)
  • "balsa wood structure": cấu trúc bằng gỗ balsa.

    • The engineer designed a lightweight balsa wood structure for the bridge model. (Kỹ sư đã thiết kế một cấu trúc gỗ balsa nhẹ cho mô hình cây cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsa (n): cây balsa (cây gỗ nhẹ).
    • The balsa tree grows quickly in tropical regions. (Cây balsa phát triển nhanhcác vùng nhiệt đới.)
  • Balsa wood plank (n): tấm ván gỗ balsa.
    • He cut a balsa wood plank to fit the model. (Anh ấy cắt một tấm ván gỗ balsa để vừa với mô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cork: nút chai (cũng nhẹ nổi, nhưng khác nguồn gốc).
  • Lightweight wood: gỗ nhẹ (chỉ chung các loại gỗ mật độ thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "balsa wood".
Thành ngữ liên quan
  • Light as balsa wood: nhẹ như gỗ balsa (thành ngữ so sánh).
    • The new backpack is light as balsa wood. (Chiếc ba lô mới nhẹ như gỗ balsa.)